
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-4,92%
Tổng khối lượng
$784,09M
Tổng MCap
$281,19B
Tổng cộng 116 token
8
/
2
/
106
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $239,91B -4,50% | $1,98K | $407,76M | 213,67K 104,83K/108,84K | $693,12M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,04B -3,24% | $73,36K | $268,85M | 1,9K 801/1,1K | $34,90M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $66,31M -10,62% | $0,00015763 | $3,33M | 11,88K 6,69K/5,18K | $10,78M |
LINK 3 năm 0x5149...86ca | $8,88B -5,00% | $8,882 | $45,99M | 2,68K 1,26K/1,42K | $9,21M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,29B -4,96% | $80,82 | $9,49M | 2,3K 1,18K/1,12K | $4,64M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $352,06M -3,23% | $73,36K | $356,76M | 389 132/257 | $3,56M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,01B -7,23% | $3,019 | $124,82M | 2,07K 1,02K/1,05K | $3,29M |
AZTEC 3 tháng 0xa27e...62d2 | $65,37M -12,12% | $0,022704 | $15,58M | 1,61K 733/877 | $2,63M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $84,36M 0,00% | $0,99998 | $10,00M | 157 1/156 | $2,12M |
RAIL 3 năm 0xe76c...a33d | $51,10M -4,76% | $3,493 | $10,16M | 1,35K 634/725 | $1,78M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,78M -12,67% | $0,0₁₀35553 | $15,95K | 68 39/29 | $1,64M |
wTAO 3 năm 0x77e0...0a44 | $27,42M -5,31% | $259,46 | $4,19M | 774 364/410 | $1,26M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,52B -4,54% | $0,065544 | $6,10M | 770 304/466 | $1,11M |
SPX 2 năm 0xe0f6...c56c | $322,82M -8,34% | $0,32283 | $9,41M | 842 397/445 | $1,03M |
